KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 宙
宙
Kanji Kyōiku

宙 — “vũ trụ / không trung” trong tiếng Nhật

Lớp 6ちゅう
Âm Hán Việt TRỤ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vũ trụ / không trung” trong tiếng Nhật là 宙, đọc là chuu (ちゅう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 宇宙 (vũ trụ).

Thử ngay

宙 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji宙
Nghĩavũ trụ / không trung
Âm đọcちゅう
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ宇宙 (vũ trụ)

Cách đọc 宙

宙 đọc là chuu (ちゅう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 宙

  • 宇宙うちゅうvũ trụ
Học 宙 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 宙

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 宙 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí