KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 貌
貌
Kanji Jōyō bậc trung học

貌 — “dung mạo / diện mạo” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, ばく, かたち, かたどる
Bộ thủ ⾘ · bộ 153

“dung mạo / diện mạo” trong tiếng Nhật là 貌, đọc là bou, baku, katachi (ぼう, ばく, かたち, かたどる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 容貌 (dung mạo).

Thử ngay

貌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji貌
Nghĩadung mạo / diện mạo
Âm đọcぼう, ばく, かたち, かたどる
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ容貌 (dung mạo)

Cách đọc 貌

貌 đọc là bou (ぼう) hoặc baku (ばく) hoặc katachi (かたち) hoặc katadoru (かたどる) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 貌

  • 容貌dung mạo
Học 貌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 貌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 貌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí