“dung mạo / diện mạo” trong tiếng Nhật là 貌, đọc là bou, baku, katachi (ぼう, ばく, かたち, かたどる). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 容貌 (dung mạo).
貌 nghĩa là gì?
| Kanji | 貌 |
|---|---|
| Nghĩa | dung mạo / diện mạo |
| Âm đọc | ぼう, ばく, かたち, かたどる |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 容貌 (dung mạo) |
貌 đọc là bou (ぼう) hoặc baku (ばく) hoặc katachi (かたち) hoặc katadoru (かたどる) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: