KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 病
病
Kanji Kyōiku

病 — “bệnh” trong tiếng Nhật

Lớp 3びょう, へい, やまい, や
Âm Hán Việt BỆNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bệnh” trong tiếng Nhật là 病, đọc là byou, hei, yamai (びょう, へい, やまい, や). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 病院 (bệnh viện).

Thử ngay

病 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji病
Nghĩabệnh
Âm đọcびょう, へい, やまい, や
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ病院 (bệnh viện)

Cách đọc 病

病 đọc là byou (びょう) hoặc hei (へい) hoặc yamai (やまい) hoặc ya (や) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 病

  • 病院びょういんbệnh viện
  • 病気びょうきbệnh
  • 病棟khu bệnh viện
  • 疫病bệnh dịch
  • 臆病nhút nhát / rụt rè
Học 病 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 病

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 病 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí