KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 兵
兵
Kanji Kyōiku

兵 — “binh lính” trong tiếng Nhật

Lớp 4へい, ひょう
Âm Hán Việt BINH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“binh lính” trong tiếng Nhật là 兵, đọc là hei, hyou (へい, ひょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 兵士 (binh sĩ).

Thử ngay

兵 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji兵
Nghĩabinh lính
Âm đọcへい, ひょう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ兵士 (binh sĩ)

Cách đọc 兵

兵 đọc là hei (へい) hoặc hyou (ひょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 兵

  • 兵庫県ひょうごけんtỉnh Hyogo
  • 兵士binh sĩ
Học 兵 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 兵

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 兵 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí