“binh lính” trong tiếng Nhật là 兵, đọc là hei, hyou (へい, ひょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 兵士 (binh sĩ).
兵 nghĩa là gì?
昔は兵が多かった。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: