KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 航
航
Kanji Kyōiku

航 — “hàng hải / bay” trong tiếng Nhật

Lớp 4こう
Âm Hán Việt HÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hàng hải / bay” trong tiếng Nhật là 航, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 航空 (hàng không).

Thử ngay

航 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji航
Nghĩahàng hải / bay
Âm đọcこう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ航空 (hàng không)

Cách đọc 航

航 đọc là kou (こう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 航

  • 欠航けっこうhủy chuyến
  • 航空hàng không
Học 航 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 航

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 航 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí