“hàng hải / bay” trong tiếng Nhật là 航, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 航空 (hàng không).
航 nghĩa là gì?
船が海を航海する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: