“thiếu hụt” trong tiếng Nhật là 欠, đọc là ketsu, ka (けつ, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 欠席 (vắng mặt).
欠 nghĩa là gì?
今日は学校を欠席する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: