KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 羨
Kanji Jōyō bậc trung học

羨 — ghen tị / thèm muốn

Cao thủ (高手)せん, えん, うらや, あまり
Bộ thủ ⽺ · bộ 123

羨 (âm đọc: せん, えん, うらや, あまり; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ghen tị / thèm muốn”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 羨望 (sự ghen tị, ngưỡng mộ).

Thử ngay

羨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaghen tị / thèm muốn
Âm đọcせん, えん, うらや, あまり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ羨望 (sự ghen tị, ngưỡng mộ)

Cách đọc 羨

羨 đọc là せん hoặc えん hoặc うらや hoặc あまり tùy theo từ.

Từ vựng chứa 羨

  • sự ghen tị, ngưỡng mộ
Học 羨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 羨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí