KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 腫
腫
Kanji Jōyō bậc trung học

腫 — “sưng / u bướu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅ, しょう, は, く, はれもの
Âm Hán Việt THŨNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“sưng / u bướu” trong tiếng Nhật là 腫, đọc là shu, shou, ha (しゅ, しょう, は, く, はれもの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 腫瘍 (khối u).

Thử ngay

腫 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji腫
Nghĩasưng / u bướu
Âm đọcしゅ, しょう, は, く, はれもの
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ腫瘍 (khối u)

Cách đọc 腫

腫 đọc là shu (しゅ) hoặc shou (しょう) hoặc ha (は) hoặc ku (く) hoặc haremono (はれもの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 腫

  • 腫瘍khối u
Học 腫 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 腫

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 腫 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí