“sưng / u bướu” trong tiếng Nhật là 腫, đọc là shu, shou, ha (しゅ, しょう, は, く, はれもの). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 腫瘍 (khối u).
腫 nghĩa là gì?
| Kanji | 腫 |
|---|---|
| Nghĩa | sưng / u bướu |
| Âm đọc | しゅ, しょう, は, く, はれもの |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 腫瘍 (khối u) |
腫 đọc là shu (しゅ) hoặc shou (しょう) hoặc ha (は) hoặc ku (く) hoặc haremono (はれもの) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: