KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 凸
凸
Kanji Jōyō bậc trung học

凸 — “lồi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とつ, でこ
Bộ thủ ⼐ · bộ 17

“lồi” trong tiếng Nhật là 凸, đọc là totsu, deko (とつ, でこ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 凸凹 (lồi lõm).

Thử ngay

凸 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji凸
Nghĩalồi
Âm đọcとつ, でこ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ凸凹 (lồi lõm)

Cách đọc 凸

凸 đọc là totsu (とつ) hoặc deko (でこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 凸

  • 凸凹lồi lõm
  • 凹凸lồi lõm
Học 凸 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 凸 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí