“chặt / đánh dẹp” trong tiếng Nhật là 伐, đọc là batsu, hatsu, ka (ばつ, はつ, か, ぼち, き, そむ, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 伐採 (chặt cây).
伐 nghĩa là gì?
| Kanji | 伐 |
|---|---|
| Nghĩa | chặt / đánh dẹp |
| Âm đọc | ばつ, はつ, か, ぼち, き, そむ, う |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 伐採 (chặt cây) |
伐 đọc là batsu (ばつ) hoặc hatsu (はつ) hoặc ka (か) hoặc bochi (ぼち) hoặc ki (き) hoặc somu (そむ) hoặc u (う) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: