KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 伐
伐
Kanji Jōyō bậc trung học

伐 — “chặt / đánh dẹp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ばつ, はつ, か, ぼち, き, そむ, う
Âm Hán Việt PHẠT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chặt / đánh dẹp” trong tiếng Nhật là 伐, đọc là batsu, hatsu, ka (ばつ, はつ, か, ぼち, き, そむ, う). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 伐採 (chặt cây).

Thử ngay

伐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji伐
Nghĩachặt / đánh dẹp
Âm đọcばつ, はつ, か, ぼち, き, そむ, う
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ伐採 (chặt cây)

Cách đọc 伐

伐 đọc là batsu (ばつ) hoặc hatsu (はつ) hoặc ka (か) hoặc bochi (ぼち) hoặc ki (き) hoặc somu (そむ) hoặc u (う) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 伐

  • 伐採chặt cây
Học 伐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 伐

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 伐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí