KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 慈
慈
Kanji Jōyō bậc trung học

慈 — “từ bi / nhân từ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じ, いつく
Âm Hán Việt TỪ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“từ bi / nhân từ” trong tiếng Nhật là 慈, đọc là ji, itsuku (じ, いつく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 慈悲 (từ bi).

Thử ngay

慈 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji慈
Nghĩatừ bi / nhân từ
Âm đọcじ, いつく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ慈悲 (từ bi)

Cách đọc 慈

慈 đọc là ji (じ) hoặc itsuku (いつく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 慈

  • 慈悲từ bi
Học 慈 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 慈 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí