“buộc chặt / thắt / khóa” trong tiếng Nhật là 締, đọc là tei, shi, ji (てい, し, -し, -じ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 締結 (ký kết).
締 nghĩa là gì?
| Kanji | 締 |
|---|---|
| Nghĩa | buộc chặt / thắt / khóa |
| Âm đọc | てい, し, -し, -じ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 締結 (ký kết) |
締 đọc là tei (てい) hoặc shi (し) hoặc shi (-し) hoặc ji (-じ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: