“nắm giữ / chấp trước” trong tiếng Nhật là 執, đọc là shitsu, shuu, to (しつ, しゅう, と). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 執筆 (chấp bút, viết).
執 nghĩa là gì?
| Kanji | 執 |
|---|---|
| Nghĩa | nắm giữ / chấp trước |
| Âm đọc | しつ, しゅう, と |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 執筆 (chấp bút, viết) |
執 đọc là shitsu (しつ) hoặc shuu (しゅう) hoặc to (と) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: