“dây / khởi đầu” trong tiếng Nhật là 緒, đọc là sho, cho, o (しょ, ちょ, お, いとぐち). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 一緒 (cùng nhau).
緒 nghĩa là gì?
| Kanji | 緒 |
|---|---|
| Nghĩa | dây / khởi đầu |
| Âm đọc | しょ, ちょ, お, いとぐち |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 一緒 (cùng nhau) |
緒 đọc là sho (しょ) hoặc cho (ちょ) hoặc o (お) hoặc itoguchi (いとぐち) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: