KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 充
充
Kanji Jōyō bậc trung học

充 — “đầy / lấp đầy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じゅう, あ, み
Âm Hán Việt SUNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đầy / lấp đầy” trong tiếng Nhật là 充, đọc là juu, a, mi (じゅう, あ, み). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 充電 (sạc điện).

Thử ngay

充 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji充
Nghĩađầy / lấp đầy
Âm đọcじゅう, あ, み
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ充電 (sạc điện)

Cách đọc 充

充 đọc là juu (じゅう) hoặc a (あ) hoặc mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 充

  • 充電sạc điện
Học 充 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 充

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 充 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí