“tích trữ” trong tiếng Nhật là 貯, đọc là cho (ちょ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 貯金 (tiết kiệm).
貯 nghĩa là gì?
お金を貯金する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: