KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 糧
Kanji Jōyō bậc trung học

糧 — lương thực

Cao thủ (高手)りょう, ろう, かて
Âm Hán Việt LƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

糧 (âm đọc: りょう, ろう, かて; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “lương thực”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 食糧 (lương thực).

Thử ngay

糧 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩalương thực
Âm đọcりょう, ろう, かて
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ食糧 (lương thực)

Cách đọc 糧

糧 đọc là りょう hoặc ろう hoặc かて tùy theo từ.

Từ vựng chứa 糧

  • lương thực
Học 糧 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 糧 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí