“lương thực” trong tiếng Nhật là 糧, đọc là ryou, rou, kate (りょう, ろう, かて). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 食糧 (lương thực).
糧 nghĩa là gì?
| Kanji | 糧 |
|---|---|
| Nghĩa | lương thực |
| Âm đọc | りょう, ろう, かて |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 食糧 (lương thực) |
糧 đọc là ryou (りょう) hoặc rou (ろう) hoặc kate (かて) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: