KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 亀
Kanji Jōyō bậc trung học

亀 — con rùa

Cao thủ (高手)き, きゅう, きん, かめ
Bộ thủ ⼄ · bộ 5

亀 (âm đọc: き, きゅう, きん, かめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “con rùa”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 亀 (con rùa).

Thử ngay

亀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacon rùa
Âm đọcき, きゅう, きん, かめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ亀 (con rùa)

Cách đọc 亀

亀 đọc là hoặc きゅう hoặc きん hoặc かめ tùy theo từ.

Học 亀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 亀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí