KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 亀
亀
Kanji Jōyō bậc trung học

亀 — “con rùa” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)き, きゅう, きん, かめ
Bộ thủ ⼄ · bộ 5

“con rùa” trong tiếng Nhật là 亀, đọc là ki, kyuu, kin (き, きゅう, きん, かめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 亀 (con rùa).

Thử ngay

亀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji亀
Nghĩacon rùa
Âm đọcき, きゅう, きん, かめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ亀 (con rùa)

Cách đọc 亀

亀 đọc là ki (き) hoặc kyuu (きゅう) hoặc kin (きん) hoặc kame (かめ) tùy theo từ.

Học 亀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 亀

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 亀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí