“con rùa” trong tiếng Nhật là 亀, đọc là ki, kyuu, kin (き, きゅう, きん, かめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 亀 (con rùa).
亀 nghĩa là gì?
| Kanji | 亀 |
|---|---|
| Nghĩa | con rùa |
| Âm đọc | き, きゅう, きん, かめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 亀 (con rùa) |
亀 đọc là ki (き) hoặc kyuu (きゅう) hoặc kin (きん) hoặc kame (かめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: