KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 労
労
Kanji Kyōiku

労 — “lao động” trong tiếng Nhật

Lớp 4ろう
Bộ thủ ⼒ · bộ 19

“lao động” trong tiếng Nhật là 労, đọc là rou (ろう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 労働 (lao động).

Thử ngay

労 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji労
Nghĩalao động
Âm đọcろう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ労働 (lao động)

Cách đọc 労

労 đọc là rou (ろう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 労

  • 苦労くろうvất vả
  • 労働lao động
  • 疲労mệt mỏi
Học 労 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 労

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 労 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí