KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 良
良
Kanji Kyōiku

良 — “tốt / lương” trong tiếng Nhật

Lớp 4りょう, よ
Âm Hán Việt LƯƠNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tốt / lương” trong tiếng Nhật là 良, đọc là ryou, yo (りょう, よ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 良好 (tốt).

Thử ngay

良 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji良
Nghĩatốt / lương
Âm đọcりょう, よ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ良好 (tốt)

Cách đọc 良

良 đọc là ryou (りょう) hoặc yo (よ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 良

  • 奈良ならNara
  • 改良かいりょうcải tiến
  • 良好tốt
Học 良 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 良

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 良 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí