KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 簿
簿
Kanji Jōyō bậc trung học

簿 — sổ sách / sổ ghi

Cao thủ (高手)
Bộ thủ ⽵ · bộ 118

簿 (âm đọc: ぼ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “sổ sách / sổ ghi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 名簿 (danh sách).

Thử ngay

簿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji簿
Nghĩasổ sách / sổ ghi
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ名簿 (danh sách)

Cách đọc 簿

簿 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 簿

  • 簿danh sách
Học 簿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 簿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí