“mạnh” trong tiếng Nhật là 強, đọc là kyou, gou, tsuyo (きょう, ごう, つよ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 強い (mạnh).
強 nghĩa là gì?
かぜが強いです。
| Kanji | 強 |
|---|---|
| Nghĩa | mạnh |
| Âm đọc | きょう, ごう, つよ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 強い (mạnh) |
強 đọc là kyou (きょう) hoặc gou (ごう) hoặc tsuyo (つよ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: