KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 竜
竜
Kanji Jōyō bậc trung học

竜 — “rồng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ
Bộ thủ ⽴ · bộ 117

“rồng” trong tiếng Nhật là 竜, đọc là ryuu, ryou, rou (りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恐竜 (khủng long).

Thử ngay

竜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji竜
Nghĩarồng
Âm đọcりゅう, りょう, ろう, たつ, いせ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恐竜 (khủng long)

Cách đọc 竜

竜 đọc là ryuu (りゅう) hoặc ryou (りょう) hoặc rou (ろう) hoặc tatsu (たつ) hoặc ise (いせ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 竜

  • 翼竜thằn lằn cánh
  • 恐竜khủng long
Học 竜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 竜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 竜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí