竜 (âm đọc: りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rồng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恐竜 (khủng long).
Thử ngay
竜 nghĩa là gì?
Học có hệ thống toàn bộ 1.026 kanji với ôn tập ngắt quãng — miễn phí.Bắt đầu miễn phí →
竜
Mở khóa thứ tự nét chuẩn, chấm điểm và streak mỗi ngày.Bắt đầu miễn phí →
Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
竜
Nghĩa
rồng
Âm đọc
りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ
Lớp
Cao thủ (高手 · trung học)
Chương trình
Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ
恐竜 (khủng long)
Cách đọc 竜
竜 đọc là りゅう hoặc りょう hoặc ろう hoặc たつ hoặc いせ tùy theo từ.