KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 竜
Kanji Jōyō bậc trung học

竜 — rồng

Cao thủ (高手)りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ
Bộ thủ ⽴ · bộ 117

竜 (âm đọc: りゅう, りょう, ろう, たつ, いせ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “rồng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恐竜 (khủng long).

Thử ngay

竜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩarồng
Âm đọcりゅう, りょう, ろう, たつ, いせ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ恐竜 (khủng long)

Cách đọc 竜

竜 đọc là りゅう hoặc りょう hoặc ろう hoặc たつ hoặc いせ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 竜

  • thằn lằn cánh
  • khủng long
Học 竜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 竜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí