KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 繁
繁
Kanji Jōyō bậc trung học

繁 — “phồn thịnh / rậm rạp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はん, しげ
Âm Hán Việt PHỒN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“phồn thịnh / rậm rạp” trong tiếng Nhật là 繁, đọc là han, shige (はん, しげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 繁栄 (phồn vinh).

Thử ngay

繁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji繁
Nghĩaphồn thịnh / rậm rạp
Âm đọcはん, しげ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ繁栄 (phồn vinh)

Cách đọc 繁

繁 đọc là han (はん) hoặc shige (しげ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 繁

  • 繁茂mọc rậm rạp
  • 繁栄phồn vinh
  • 繁殖sinh sản
  • 頻繁thường xuyên
Học 繁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 繁

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 繁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí