“cánh / dực” trong tiếng Nhật là 翼, đọc là yoku, tsubasa (よく, つばさ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 翼竜 (thằn lằn cánh).
翼 nghĩa là gì?
鳥が翼を広げる。
| Kanji | 翼 |
|---|---|
| Nghĩa | cánh / dực |
| Âm đọc | よく, つばさ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 翼竜 (thằn lằn cánh) |
翼 đọc là yoku (よく) hoặc tsubasa (つばさ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: