KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 立
立
Kanji Kyōiku

立 — “đứng” trong tiếng Nhật

Lớp 1りつ, りゅう, た
Âm Hán Việt LẬP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đứng” trong tiếng Nhật là 立, đọc là ritsu, ryuu, ta (りつ, りゅう, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 立つ (đứng).

Thử ngay

立 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji立
Nghĩađứng
Âm đọcりつ, りゅう, た
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ立つ (đứng)

Cách đọc 立

立 đọc là ritsu (りつ) hoặc ryuu (りゅう) hoặc ta (た) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 立

  • 役立やくだcó ích
  • 立つđứng
  • 起立đứng lên
  • 独立độc lập
  • 私立tư lập
Học 立 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 立

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 立 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí