“đứng” trong tiếng Nhật là 立, đọc là ritsu, ryuu, ta (りつ, りゅう, た). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 立つ (đứng).
立 nghĩa là gì?
いすから立つ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: