KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 網
網
Kanji Jōyō bậc trung học

網 — “lưới / mạng lưới” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)もう, あみ
Âm Hán Việt VÕNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lưới / mạng lưới” trong tiếng Nhật là 網, đọc là mou, ami (もう, あみ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 網 (cái lưới).

Thử ngay

網 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji網
Nghĩalưới / mạng lưới
Âm đọcもう, あみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ網 (cái lưới)

Cách đọc 網

網 đọc là mou (もう) hoặc ami (あみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 網

  • 網羅bao quát
Học 網 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 網

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 網 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí