“gọi tên / khen ngợi” trong tiếng Nhật là 称, đọc là shou, tata, tona (しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 名称 (tên gọi).
称 nghĩa là gì?
| Kanji | 称 |
|---|---|
| Nghĩa | gọi tên / khen ngợi |
| Âm đọc | しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 名称 (tên gọi) |
称 đọc là shou (しょう) hoặc tata (たた) hoặc tona (とな) hoặc a (あ) hoặc kana (かな) hoặc haka (はか) hoặc home (ほめ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: