KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 称
Kanji Jōyō bậc trung học

称 — gọi tên / khen ngợi

Cao thủ (高手)しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ
Âm Hán Việt XƯNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

称 (âm đọc: しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gọi tên / khen ngợi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 名称 (tên gọi).

Thử ngay

称 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagọi tên / khen ngợi
Âm đọcしょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ名称 (tên gọi)

Cách đọc 称

称 đọc là しょう hoặc たた hoặc とな hoặc hoặc かな hoặc はか hoặc ほめ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 称

  • tên gọi
Học 称 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 称 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí