KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 称
称
Kanji Jōyō bậc trung học

称 — “gọi tên / khen ngợi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ
Âm Hán Việt XƯNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gọi tên / khen ngợi” trong tiếng Nhật là 称, đọc là shou, tata, tona (しょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 名称 (tên gọi).

Thử ngay

称 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji称
Nghĩagọi tên / khen ngợi
Âm đọcしょう, たた, とな, あ, かな, はか, ほめ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ名称 (tên gọi)

Cách đọc 称

称 đọc là shou (しょう) hoặc tata (たた) hoặc tona (とな) hoặc a (あ) hoặc kana (かな) hoặc haka (はか) hoặc home (ほめ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 称

  • 名称tên gọi
Học 称 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 称

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 称 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí