KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 譲
譲
Kanji Jōyō bậc trung học

譲 — “nhường / chuyển nhượng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じょう, ゆず
Bộ thủ ⾔ · bộ 149

“nhường / chuyển nhượng” trong tiếng Nhật là 譲, đọc là jou, yuzu (じょう, ゆず). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 譲渡 (chuyển nhượng).

Thử ngay

譲 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji譲
Nghĩanhường / chuyển nhượng
Âm đọcじょう, ゆず
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ譲渡 (chuyển nhượng)

Cách đọc 譲

譲 đọc là jou (じょう) hoặc yuzu (ゆず) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 譲

  • 譲渡chuyển nhượng
Học 譲 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 譲

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 譲 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí