KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 礁
礁
Kanji Jōyō bậc trung học

礁 — “đá ngầm / rạn san hô” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しょう
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

“đá ngầm / rạn san hô” trong tiếng Nhật là 礁, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 珊瑚礁 (rạn san hô).

Thử ngay

礁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji礁
Nghĩađá ngầm / rạn san hô
Âm đọcしょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ珊瑚礁 (rạn san hô)

Cách đọc 礁

礁 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 礁

  • 珊瑚礁rạn san hô
Học 礁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 礁

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 礁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí