KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 礁
Kanji Jōyō bậc trung học

礁 — đá ngầm / rạn san hô

Cao thủ (高手)しょう
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

礁 (âm đọc: しょう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đá ngầm / rạn san hô”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 珊瑚礁 (rạn san hô).

Thử ngay

礁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađá ngầm / rạn san hô
Âm đọcしょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ珊瑚礁 (rạn san hô)

Cách đọc 礁

礁 đọc là しょう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 礁

  • 珊瑚礁rạn san hô
Học 礁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 礁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí