KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 捉
捉
Kanji Jōyō bậc trung học

捉 — “nắm bắt / bắt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)そく, さく, とら
Âm Hán Việt TRÓC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nắm bắt / bắt” trong tiếng Nhật là 捉, đọc là soku, saku, tora (そく, さく, とら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕捉 (bắt giữ, nắm bắt).

Thử ngay

捉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji捉
Nghĩanắm bắt / bắt
Âm đọcそく, さく, とら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ捕捉 (bắt giữ, nắm bắt)

Cách đọc 捉

捉 đọc là soku (そく) hoặc saku (さく) hoặc tora (とら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 捉

  • 捕捉bắt giữ, nắm bắt
Học 捉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 捉

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 捉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí