“nắm bắt / bắt” trong tiếng Nhật là 捉, đọc là soku, saku, tora (そく, さく, とら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕捉 (bắt giữ, nắm bắt).
捉 nghĩa là gì?
| Kanji | 捉 |
|---|---|
| Nghĩa | nắm bắt / bắt |
| Âm đọc | そく, さく, とら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 捕捉 (bắt giữ, nắm bắt) |
捉 đọc là soku (そく) hoặc saku (さく) hoặc tora (とら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: