“nitrat / diêm tiêu” trong tiếng Nhật là 硝, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 硝酸 (axit nitric).
硝 nghĩa là gì?
| Kanji | 硝 |
|---|---|
| Nghĩa | nitrat / diêm tiêu |
| Âm đọc | しょう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 硝酸 (axit nitric) |
硝 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: