KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 硝
Kanji Jōyō bậc trung học

硝 — nitrat / diêm tiêu

Cao thủ (高手)しょう
Bộ thủ ⽯ · bộ 112

硝 (âm đọc: しょう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nitrat / diêm tiêu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 硝酸 (axit nitric).

Thử ngay

硝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩanitrat / diêm tiêu
Âm đọcしょう
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ硝酸 (axit nitric)

Cách đọc 硝

硝 đọc là しょう tùy theo từ.

Từ vựng chứa 硝

  • axit nitric
Học 硝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 硝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí