“đũa” trong tiếng Nhật là 箸, đọc là cho, chaku, hashi (ちょ, ちゃく, はし). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 箸 (đôi đũa).
箸 nghĩa là gì?
| Kanji | 箸 |
|---|---|
| Nghĩa | đũa |
| Âm đọc | ちょ, ちゃく, はし |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 箸 (đôi đũa) |
箸 đọc là cho (ちょ) hoặc chaku (ちゃく) hoặc hashi (はし) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: