“bánh mochi / bánh dày” trong tiếng Nhật là 餅, đọc là hei, hyou, mochi (へい, ひょう, もち, もちい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 餅 (bánh mochi).
餅 nghĩa là gì?
| Kanji | 餅 |
|---|---|
| Nghĩa | bánh mochi / bánh dày |
| Âm đọc | へい, ひょう, もち, もちい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 餅 (bánh mochi) |
餅 đọc là hei (へい) hoặc hyou (ひょう) hoặc mochi (もち) hoặc mochii (もちい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: