“hiếu thảo” trong tiếng Nhật là 孝, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 親孝行 (hiếu thảo).
孝 nghĩa là gì?
親孝行をしたい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: