“đỏ / hồng” trong tiếng Nhật là 紅, đọc là kou, ku, beni (こう, く, べに, くれない). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 紅葉 (lá đỏ).
紅 nghĩa là gì?
秋の山が紅くなる。
| Kanji | 紅 |
|---|---|
| Nghĩa | đỏ / hồng |
| Âm đọc | こう, く, べに, くれない |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 紅葉 (lá đỏ) |
紅 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) hoặc beni (べに) hoặc kurenai (くれない) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: