KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 紅
紅
Kanji Kyōiku

紅 — “đỏ / hồng” trong tiếng Nhật

Lớp 6こう, く, べに, くれない
Âm Hán Việt HỒNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đỏ / hồng” trong tiếng Nhật là 紅, đọc là kou, ku, beni (こう, く, べに, くれない). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 紅葉 (lá đỏ).

Thử ngay

紅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji紅
Nghĩađỏ / hồng
Âm đọcこう, く, べに, くれない
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ紅葉 (lá đỏ)

Cách đọc 紅

紅 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) hoặc beni (べに) hoặc kurenai (くれない) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 紅

  • 紅葉lá đỏ
Học 紅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 紅

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 紅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí