“hoàng hậu” trong tiếng Nhật là 后, đọc là kou, kisaki (こう, きさき). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 皇后 (hoàng hậu).
后 nghĩa là gì?
皇后がお手をふった。
| Kanji | 后 |
|---|---|
| Nghĩa | hoàng hậu |
| Âm đọc | こう, きさき |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 皇后 (hoàng hậu) |
后 đọc là kou (こう) hoặc kisaki (きさき) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: