KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 閥
Kanji Jōyō bậc trung học

閥 — phe phái / bè cánh

Cao thủ (高手)ばつ
Bộ thủ ⾨ · bộ 169

閥 (âm đọc: ばつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phe phái / bè cánh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 財閥 (tài phiệt).

Thử ngay

閥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphe phái / bè cánh
Âm đọcばつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ財閥 (tài phiệt)

Cách đọc 閥

閥 đọc là ばつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 閥

  • tài phiệt
Học 閥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 閥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí