“lý do / nguyên do” trong tiếng Nhật là 由, đọc là yu, yuu, yui (ゆ, ゆう, ゆい, よし). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 自由 (tự do).
由 nghĩa là gì?
おくれた理由を話す。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: