KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 薬
薬
Kanji Kyōiku

薬 — “thuốc” trong tiếng Nhật

Lớp 3やく, くすり
Bộ thủ ⾋ · bộ 140

“thuốc” trong tiếng Nhật là 薬, đọc là yaku, kusuri (やく, くすり). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 薬局 (hiệu thuốc).

Thử ngay

薬 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji薬
Nghĩathuốc
Âm đọcやく, くすり
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ薬局 (hiệu thuốc)

Cách đọc 薬

薬 đọc là yaku (やく) hoặc kusuri (くすり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 薬

  • 火薬かやくthuốc nổ
  • 薬局hiệu thuốc
  • 毒薬thuốc độc
Học 薬 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 薬

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 薬 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí