KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 油
油
Kanji Kyōiku

油 — “dầu” trong tiếng Nhật

Lớp 3ゆ, あぶら
Âm Hán Việt DẦU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“dầu” trong tiếng Nhật là 油, đọc là yu, abura (ゆ, あぶら). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 石油 (dầu mỏ).

Thử ngay

油 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji油
Nghĩadầu
Âm đọcゆ, あぶら
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ石油 (dầu mỏ)

Cách đọc 油

油 đọc là yu (ゆ) hoặc abura (あぶら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 油

  • 石油dầu mỏ
Học 油 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 油 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí