“gấu / Kumamoto” trong tiếng Nhật là 熊, đọc là yuu, kuma (ゆう, くま). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 熊本 (Kumamoto).
熊 nghĩa là gì?
山に熊がいる。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: