KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 熊
熊
Kanji Kyōiku

熊 — “gấu / Kumamoto” trong tiếng Nhật

Lớp 4ゆう, くま
Âm Hán Việt HÙNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gấu / Kumamoto” trong tiếng Nhật là 熊, đọc là yuu, kuma (ゆう, くま). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 熊本 (Kumamoto).

Thử ngay

熊 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji熊
Nghĩagấu / Kumamoto
Âm đọcゆう, くま
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ熊本 (Kumamoto)

Cách đọc 熊

熊 đọc là yuu (ゆう) hoặc kuma (くま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 熊

  • 熊本くまもとKumamoto
  • 熊本市くまもとしthành phố Kumamoto
Học 熊 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 熊

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 熊 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí