KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 有
有
Kanji Kyōiku

有 — “có / sở hữu” trong tiếng Nhật

Lớp 3ゆう, う, あ
Âm Hán Việt HỮU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“có / sở hữu” trong tiếng Nhật là 有, đọc là yuu, u, a (ゆう, う, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 有名 (nổi tiếng).

Thử ngay

有 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji有
Nghĩacó / sở hữu
Âm đọcゆう, う, あ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ有名 (nổi tiếng)

Cách đọc 有

有 đọc là yuu (ゆう) hoặc u (う) hoặc a (あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 有

  • 有名ゆうめいnổi tiếng
  • 有害ゆうがいcó hại
  • 有数ゆうすうhàng đầu
Học 有 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 有

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 有 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí