KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 滞
Kanji Jōyō bậc trung học

滞 — đình trệ / ứ đọng

Cao thủ (高手)たい, てい, とどこお
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

滞 (âm đọc: たい, てい, とどこお; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đình trệ / ứ đọng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 滞在 (lưu trú).

Thử ngay

滞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađình trệ / ứ đọng
Âm đọcたい, てい, とどこお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ滞在 (lưu trú)

Cách đọc 滞

滞 đọc là たい hoặc てい hoặc とどこお tùy theo từ.

Từ vựng chứa 滞

  • kẹt xe
  • lưu trú
Học 滞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 滞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí