KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 渋
渋
Kanji Jōyō bậc trung học

渋 — “chát / trì trệ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)じゅう, しゅう, しぶ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“chát / trì trệ” trong tiếng Nhật là 渋, đọc là juu, shuu, shibu (じゅう, しゅう, しぶ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 渋滞 (kẹt xe).

Thử ngay

渋 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji渋
Nghĩachát / trì trệ
Âm đọcじゅう, しゅう, しぶ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ渋滞 (kẹt xe)

Cách đọc 渋

渋 đọc là juu (じゅう) hoặc shuu (しゅう) hoặc shibu (しぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 渋

  • 渋滞kẹt xe
Học 渋 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 渋

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 渋 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí