渋 (âm đọc: じゅう, しゅう, しぶ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “chát / trì trệ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 渋滞 (kẹt xe).
渋 nghĩa là gì?
| Kanji | 渋 |
|---|---|
| Nghĩa | chát / trì trệ |
| Âm đọc | じゅう, しゅう, しぶ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 渋滞 (kẹt xe) |
渋 đọc là じゅう hoặc しゅう hoặc しぶ tùy theo từ.