KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 溝
溝
Kanji Jōyō bậc trung học

溝 — “rãnh / mương” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)こう, みぞ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“rãnh / mương” trong tiếng Nhật là 溝, đọc là kou, mizo (こう, みぞ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 排水溝 (rãnh thoát nước).

Thử ngay

溝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji溝
Nghĩarãnh / mương
Âm đọcこう, みぞ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ排水溝 (rãnh thoát nước)

Cách đọc 溝

溝 đọc là kou (こう) hoặc mizo (みぞ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 溝

  • 排水溝rãnh thoát nước
Học 溝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 溝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 溝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí