恭 (âm đọc: きょう, うやうや; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cung kính / tôn kính”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 恭賀 (kính chúc).
恭 nghĩa là gì?
| Kanji | 恭 |
|---|---|
| Nghĩa | cung kính / tôn kính |
| Âm đọc | きょう, うやうや |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 恭賀 (kính chúc) |
恭 đọc là きょう hoặc うやうや tùy theo từ.