耗 (âm đọc: もう, こう; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “hao mòn / tiêu hao”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 消耗 (tiêu hao, hao mòn).
耗 nghĩa là gì?
| Kanji | 耗 |
|---|---|
| Nghĩa | hao mòn / tiêu hao |
| Âm đọc | もう, こう |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 消耗 (tiêu hao, hao mòn) |
耗 đọc là もう hoặc こう tùy theo từ.