KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 濁
Kanji Jōyō bậc trung học

濁 — đục / vẩn đục

Cao thủ (高手)だく, じょく, にご
Âm Hán Việt TRỌC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

濁 (âm đọc: だく, じょく, にご; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đục / vẩn đục”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 濁流 (dòng nước đục).

Thử ngay

濁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađục / vẩn đục
Âm đọcだく, じょく, にご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ濁流 (dòng nước đục)

Cách đọc 濁

濁 đọc là だく hoặc じょく hoặc にご tùy theo từ.

Từ vựng chứa 濁

  • dòng nước đục
Học 濁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 濁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí