KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 濁
濁
Kanji Jōyō bậc trung học

濁 — “đục / vẩn đục” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)だく, じょく, にご
Âm Hán Việt TRỌC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đục / vẩn đục” trong tiếng Nhật là 濁, đọc là daku, joku, nigo (だく, じょく, にご). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 濁流 (dòng nước đục).

Thử ngay

濁 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji濁
Nghĩađục / vẩn đục
Âm đọcだく, じょく, にご
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ濁流 (dòng nước đục)

Cách đọc 濁

濁 đọc là daku (だく) hoặc joku (じょく) hoặc nigo (にご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 濁

  • 濁流dòng nước đục
Học 濁 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 濁 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí