KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 漂
漂
Kanji Jōyō bậc trung học

漂 — “trôi dạt / lềnh bềnh” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ひょう, ただよ
Âm Hán Việt PHỀU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trôi dạt / lềnh bềnh” trong tiếng Nhật là 漂, đọc là hyou, tadayo (ひょう, ただよ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漂流 (trôi dạt).

Thử ngay

漂 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji漂
Nghĩatrôi dạt / lềnh bềnh
Âm đọcひょう, ただよ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ漂流 (trôi dạt)

Cách đọc 漂

漂 đọc là hyou (ひょう) hoặc tadayo (ただよ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 漂

  • 漂流trôi dạt
Học 漂 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 漂

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 漂 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí