“trôi dạt / lềnh bềnh” trong tiếng Nhật là 漂, đọc là hyou, tadayo (ひょう, ただよ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 漂流 (trôi dạt).
漂 nghĩa là gì?
| Kanji | 漂 |
|---|---|
| Nghĩa | trôi dạt / lềnh bềnh |
| Âm đọc | ひょう, ただよ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 漂流 (trôi dạt) |
漂 đọc là hyou (ひょう) hoặc tadayo (ただよ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: